Hai cách đếm cho hai góc nhìn khác nhau
Khi đánh giá thị trường nhập khẩu Nhật Bản, doanh nghiệp thường chú ý đến những thứ có thể nhìn thấy: nguyên liệu, linh kiện, máy móc, thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng được vận chuyển qua biên giới. Tuy nhiên, thống kê về doanh nghiệp cho thấy hoạt động nhập khẩu không dừng lại ở hàng hóa hữu hình.
Trong niên độ 2023, với thời kỳ dữ liệu được cung cấp là từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024, tổng số doanh nghiệp nhập khẩu cả hàng hóa và các đối tượng ngoài hàng hóa là 9839 doanh nghiệp. Nếu chỉ xét hàng hóa, con số tương ứng là 8415 doanh nghiệp trong cùng niên độ và thời kỳ dữ liệu.
Sự khác biệt này làm nổi bật một vấn đề quan trọng: quy mô của cộng đồng doanh nghiệp tham gia nhập khẩu thay đổi tùy theo phạm vi thống kê. Nếu chỉ quan sát luồng hàng hữu hình, người đọc sẽ không nhìn thấy đầy đủ những doanh nghiệp có quan hệ thanh toán hoặc mua từ nước ngoài đối với các đối tượng ngoài hàng hóa.
| Phạm vi thống kê | Toàn bộ các ngành | Riêng ngành chế tạo | Thời kỳ |
| Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa và đối tượng ngoài hàng hóa | 9839 doanh nghiệp | 5333 doanh nghiệp | Niên độ 2023; dữ liệu từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024 |
| Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa | 8415 doanh nghiệp | 5022 doanh nghiệp | Niên độ 2023; dữ liệu từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024 |
Ngành chế tạo vẫn là trung tâm của mạng lưới nhập khẩu
Như bảng trên cho thấy, ngành chế tạo chiếm hơn một nửa số doanh nghiệp nhập khẩu ở cả hai phạm vi thống kê của niên độ 2023: 5333 trên 9839 doanh nghiệp ở phạm vi rộng, và 5022 trên 8415 doanh nghiệp ở phạm vi hàng hóa.
Các số liệu này cho thấy nhập khẩu có liên hệ chặt chẽ với hoạt động sản xuất. Một doanh nghiệp chế tạo có thể cần vật tư hoặc linh kiện từ nước ngoài, nhưng quan hệ kinh tế xuyên biên giới của doanh nghiệp đó không nhất thiết chỉ nằm trong các lô hàng. Phạm vi rộng hơn còn giúp nhận diện những giao dịch không được phản ánh đầy đủ nếu chỉ theo dõi hàng hóa.
Đối với độc giả quan tâm đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản, cách đọc này có ý nghĩa thực tế. Khi tìm hiểu nhu cầu của một khách hàng chế tạo, việc chỉ xem doanh nghiệp đó có nhập nguyên liệu hoặc thành phẩm hay không có thể chưa đủ để mô tả toàn bộ mức độ kết nối quốc tế của họ. Những khoản mua ngoài phạm vi hàng hóa cũng là một phần của hoạt động nhập khẩu theo cách phân loại rộng.
Không nên lấy chênh lệch để suy ra trực tiếp một thị trường riêng
Hai nhóm thống kê không nên được hiểu đơn giản như hai khối hoàn toàn tách biệt. Nhóm “hàng hóa và đối tượng ngoài hàng hóa” là một phạm vi tổng hợp, còn nhóm “hàng hóa” là một phạm vi hẹp hơn. Một doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều loại giao dịch, vì vậy không thể chỉ lấy 9839 doanh nghiệp trừ 8415 doanh nghiệp rồi kết luận phần chênh lệch chính là số doanh nghiệp chỉ nhập khẩu dịch vụ hoặc chỉ mua đối tượng ngoài hàng hóa. Điều tương tự cũng đúng với cặp số của ngành chế tạo.
Cách suy luận như vậy có thể bỏ qua khả năng trùng lặp giữa các nhóm và chi tiết trong định nghĩa khảo sát. Dữ liệu được cung cấp cũng không cho biết từng doanh nghiệp mua loại hàng hóa nào, mua đối tượng ngoài hàng hóa nào, giao dịch với quốc gia nào hoặc có bao nhiêu doanh nghiệp nhập khẩu đồng thời cả hai loại.
Vì thế, điều chắc chắn có thể rút ra không phải là quy mô của một phân khúc cụ thể, mà là phạm vi quan sát có ảnh hưởng rõ rệt đến số doanh nghiệp được ghi nhận. Đây là điểm cần lưu ý khi so sánh dữ liệu giữa các báo cáo hoặc khi mô tả mức độ mở cửa của một ngành.
Từ “xuất được gì” sang “khách hàng mua theo cách nào”
Đối với doanh nghiệp Việt Nam đang nghiên cứu thị trường Nhật Bản, các con số gợi ra một cách đặt câu hỏi khác. Thay vì chỉ hỏi thị trường nhập khẩu mặt hàng nào, có thể xem xét khách hàng tổ chức hoạt động mua hàng quốc tế theo phạm vi nào: chỉ mua sản phẩm hữu hình, hay còn có các giao dịch ngoài hàng hóa đi kèm hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Góc nhìn này không thay thế việc phân tích sản phẩm, tiêu chuẩn, giá hoặc logistics. Nó bổ sung một tầng thông tin về cấu trúc của bên mua. Khoảng cách giữa hai phạm vi thống kê, dù ở toàn bộ các ngành hay riêng ngành chế tạo, cho thấy khái niệm “doanh nghiệp nhập khẩu” cần được đọc cùng định nghĩa thống kê đi kèm.
Điều đó cũng giúp tránh đánh đồng số doanh nghiệp với giá trị thương mại. Một thị trường có nhiều doanh nghiệp nhập khẩu không tự động có nghĩa là mỗi doanh nghiệp mua với giá trị lớn. Ngược lại, số lượng doanh nghiệp ít hơn cũng không chứng minh tổng giá trị nhập khẩu thấp. Tài liệu đang xét cho biết số doanh nghiệp, chứ không cung cấp trong phần dữ liệu được nêu ở đây giá trị giao dịch bình quân, cơ cấu mặt hàng hay quy mô của từng bên mua.
Ý nghĩa lớn nhất nằm ở ranh giới của dữ liệu
Điểm đáng chú ý của thống kê không chỉ nằm ở bản thân các con số của niên độ 2023, mà ở chỗ mỗi con số trả lời một câu hỏi khác nhau. Cả hai chỉ tiêu đều đến từ cùng một nguồn là Khảo sát cơ bản về hoạt động doanh nghiệp của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp, nhưng được lập theo hai bảng thống kê riêng.
Số doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa phù hợp khi cần quan sát mạng lưới mua bán sản phẩm hữu hình. Số doanh nghiệp nhập khẩu theo phạm vi rộng phù hợp hơn khi cần nhìn toàn bộ sự tham gia của doanh nghiệp vào các giao dịch mua từ nước ngoài. Đặt hai chỉ tiêu cạnh nhau giúp người đọc nhận ra phần hoạt động quốc tế có thể bị che khuất bởi một cách tiếp cận chỉ dựa vào hàng hóa.
Vì vậy, khi đọc dữ liệu thương mại và công nghiệp, câu hỏi đầu tiên không nên chỉ là “con số bao nhiêu”, mà còn phải là “con số này đang đếm điều gì”. Với các doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu khách hàng Nhật Bản, phân biệt đúng phạm vi là bước nền tảng để hiểu cấu trúc thị trường mà không phóng đại những gì dữ liệu thực sự chứng minh.
出典
- 経済産業省「経済産業省企業活動基本調査」— モノとモノ以外を合わせた輸入企業数(2023年度、データ提供時期:2024年1月~12月)
https://www.e-stat.go.jp/dbview?sid=0004029549
- 経済産業省「経済産業省企業活動基本調査」— モノの輸入企業数(2023年度、データ提供時期:2024年1月~12月)
https://www.e-stat.go.jp/dbview?sid=0004029550